Sodium butyrate kết hợp 4% cinnamaldehyde thay thế AGP cho lợn
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | DING SU |
| Chứng nhận: | ISO, GMP+ |
| Số mô hình: | AGP-ALT 904 |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000kg |
|---|---|
| Giá bán: | USD 8.0/KG |
| chi tiết đóng gói: | 25Kg/Thùng |
| Điều khoản thanh toán: | L/c, t/t, d/p, d/a |
| Khả năng cung cấp: | 1000mt/năm |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Màu sắc: | trắng | hình thức: | Hạt |
|---|---|---|---|
| Thành phần hoạt động: | Natri butyrat, Cinnamaldehyde | Kiểu: | Phụ gia thức ăn |
| Chức năng: | chống vi khuẩn, chống vi-rút, thúc đẩy tăng trưởng | độ hòa tan: | Nước hòa tan |
| pH: | có tính axit | ||
| Làm nổi bật: | Sodium butyrate của lợn,4% Cinnamaldehyde Natri Butyrate |
||
Mô tả sản phẩm
Sodium butyrate, Kết hợp cinnamaldehyde cho lợn, gia cầm và thủy sản
Lợi ích chức năng của Sodium Butyrate trong thức ăn chăn nuôi
1. Sức khỏe đường ruột và tính toàn vẹn của ruột
Sodium butyrate đóng vai trò là nguồn năng lượng chính cho tế bào ruột kết—các tế bào biểu mô lót ruột kết. Bằng cách cung cấp năng lượng cho các tế bào này, nó giúp duy trì các mối nối chặt chẽ, giảm tính thấm của ruột ("rò rỉ ruột") và tăng cường hàng rào niêm mạc. Điều này hỗ trợ hấp thụ chất dinh dưỡng và bảo vệ động vật khỏi nhiễm trùng đường ruột.
2. Tác dụng kháng khuẩn và chống viêm
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng sodium butyrate có đặc tính kháng khuẩn, đặc biệt là đối với các mầm bệnh như Salmonella, E. coli và Clostridium perfringens. Ngoài ra, nó làm giảm viêm ruột bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện của cytokine, giúp động vật duy trì sức khỏe tối ưu dưới áp lực hoặc thách thức gây bệnh.
3. Điều hòa hệ thống miễn dịch
Sodium butyrate tăng cường phản ứng miễn dịch bằng cách điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch như đại thực bào và tế bào T. Nó cũng đóng một vai trò trong sự biểu hiện của các peptide kháng khuẩn, tăng cường hơn nữa cơ chế phòng vệ tự nhiên của động vật.
4. Cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và hiệu suất tăng trưởng
Bằng cách cải thiện sức khỏe đường ruột và giảm nhiễm trùng cận lâm sàng, sodium butyrate gián tiếp tăng cường tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) và mức tăng trọng hàng ngày trung bình (ADG). Điều này đặc biệt có giá trị trong các hệ thống sản xuất gia cầm và lợn thâm canh nhằm tối đa hóa hiệu suất mà không cần dựa vào kháng sinh.
Các chức năng chính của Cinnamaldehyde:
1. Hoạt tính kháng khuẩn
Cơ chế: Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn và ức chế các enzyme quan trọng.
Hiệu quả: Hoạt động chống lại Vi khuẩn Gram dương và Gram âm, nấm, và men.
2. Đặc tính chống viêm và chống oxy hóa
Giảm viêm bằng cách ức chế cytokine gây viêm (ví dụ: TNF-α, IL-6).
Hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách trung hòa gốc tự do.
3. Chất kích thích tăng trưởng trong thức ăn chăn nuôi
Được sử dụng như một giải pháp thay thế tự nhiên cho các chất kích thích tăng trưởng kháng sinh (AGP).
Tăng cường sức khỏe đường ruột, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và hỗ trợ hiệu suất của động vật, đặc biệt là ở gia cầm và lợn.
4. Cải thiện chức năng tiêu hóa
Kích thích tiết nước bọt và enzyme tiêu hóa.
Tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng bằng cách duy trì sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh.
Thành phần: Sodium butyrate ; Cinnamaldehyde; Chất mang: palm stearin
Nồng độ: Tối thiểu 90% (sodium butyrate), Cinnamaldehyde 4%
Công thức phân tử: C4H7NaO2 (Sodium butyrate), C9H8O(Cinnamaldehyde)
Khối lượng phân tử: 110.09 (Sodium butyrate), 132.16(Cinnamaldehyde)
Mô tả: hạt màu trắng
Chức năng chính của butyrate
(1) Thúc đẩy tăng trưởng.
(2) tác dụng kháng khuẩn mạnh.
Chức năng chính của ≥
(1) chống vi sinh vật, tiêu diệt nấm mốc và vi khuẩn
(2) tăng lượng thức ăn, cải thiện FCR
Đặc tính vật lý và hóa học như sau:Mục
| Tiêu chuẩn | Sodium butyrate |
| ≥9 | 0.0%Cinnamaldehyde |
| ≥ | 4.0%Độ ẩm |
| ≤ | 2mg/kgpH |
| ≤ | 2mg/kgChì (mg/kg) |
| ≤ | 2mg/kgAsen (mg/kg) |
| ≤ | 2mg/kg﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡ |
| Cách sử dụng: trộn đều vào thức ăn. Liều lượng bổ sung trong thức ăn như sau (kg/mt): | Cách sử dụng: trộn đều vào thức ăn. Liều lượng bổ sung trong thức ăn như sau (kg/mt): |
Heo con
Heo đang lớn và heo vỗ béo
| Heo nái | Gà con | Gà thịt | Gà đẻ | Gà mái đẻ | 2.0-3.0 | 1.0-2.0 |
| 1.5-3.0 | Đóng kín. Tránh tiếp xúc với độ ẩm. | 0.5-1.0 | 0.5-1.5 | 1.0-2.0 | Bảo quản: | Đóng kín. Tránh tiếp xúc với độ ẩm. |
Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
SINGAO là nhà sản xuất hàng đầu của Trung Quốc về Sodium butyrate, Calcium butyrate, tributyrin (SCFA) và bột béo bao vi nang.
![]()
![]()
![]()



