Calcium Butyrate Kháng Khuẩn 55% Lactobacillus 45% Phụ Gia Thức Ăn Chăn Nuôi 5743-36-2
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | CAL SU |
| Chứng nhận: | ISO, GMP+ |
| Số mô hình: | CAL SỰ LẠC2 |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000kg |
|---|---|
| Giá bán: | USD 3.5/KG |
| chi tiết đóng gói: | 25kg/bao; 25kg/thùng |
| Điều khoản thanh toán: | L/c, t/t, d/p, d/a |
| Khả năng cung cấp: | 3000MT/năm |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Màu sắc: | Trắng đến trắng nhạt | hình thức: | bột |
|---|---|---|---|
| Sự tập trung: | 55% Canxi butyrate, 45% Lactobacillus | độ hòa tan: | Không hòa tan trong nước |
| Chức năng: | thúc đẩy tăng trưởng, chống vi khuẩn | Mùi: | mùi nhẹ |
| Thành phần hoạt động: | canxi butyrate, lactobacillus | Số CAS: | 5743-36-2 |
| Làm nổi bật: | 5743-36-2 Calcium butyrate,55% Calcium Butyrate |
||
Mô tả sản phẩm
Chất phụ gia thức ăn chăn nuôi Calcium Butyrate kết hợp Lactobacillus cho gia cầm, có mùi nhẹ, kháng khuẩn
Thành phần: Calcium butyrate, lactobacillus
Nồng độ: Tối thiểu 55% Calcium butyrate, 45% lcatobacillus
Công thức phân tử: C8H14O≤Ca Khối lượng phân tử: 214
Mô tả: Bột màu trắng đến trắng ngà
Các tính chất chính của Calcium Butyrate
1. Thúc đẩy tăng trưởng
Calcium butyrate cung cấp axit butyric, một nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào biểu mô ruột. Nó hỗ trợ sự phát triển, sửa chữa và biệt hóa của các nhung mao ruột. Việc tăng chiều cao nhung mao—lên đến 30%—mở rộng bề mặt hấp thụ của ruột, tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng và hiệu quả tiêu hóa tổng thể. Sự cải thiện này trong chức năng ruột có thể dẫn đến việc tăng lượng thức ăn lên đến 10%, đặc biệt có lợi cho động vật non như heo con và gia cầm.
2. Tác dụng kháng khuẩn mạnh
Axit butyric, ở dạng không phân ly, thâm nhập vào các tế bào vi sinh vật và giải phóng các proton trong môi trường kiềm của tế bào chất. Điều này phá vỡ sự cân bằng pH nội bào, làm suy yếu quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Khi vi khuẩn sử dụng năng lượng của chúng để khôi phục pH, cuối cùng chúng sẽ trở nên không hoạt động hoặc chết. Hoạt động kháng khuẩn tự nhiên này giúp giảm vi khuẩn có hại trong ruột, hỗ trợ một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh hơn mà không cần sử dụng kháng sinh.
Các tính chất chính của Lactobacillus
1. Hoạt động Probiotic – Hỗ trợ sức khỏe đường ruột
Lactobacillus là một loại vi khuẩn sinh axit lactic có lợi, thường được sử dụng làm probiotic. Nó xâm chiếm đường tiêu hóa và giúp duy trì hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng. Bằng cách cạnh tranh với vi khuẩn có hại về chất dinh dưỡng và vị trí bám dính, Lactobacillus hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường ruột.
2. Tăng cường chức năng miễn dịch
Việc sử dụng Lactobacillus thường xuyên có thể kích thích cả phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Nó thúc đẩy sản xuất kháng thể niêm mạc (như IgA) và điều chỉnh hoạt động của tế bào miễn dịch, dẫn đến cải thiện khả năng kháng bệnh và giảm viêm ở động vật và con người.
3. Sản xuất axit lactic – Giảm pH đường ruột
Là một loại vi khuẩn axit lactic, Lactobacillus lên men carbohydrate để tạo ra axit lactic, làm giảm độ pH của đường tiêu hóa. Môi trường axit này ức chế sự phát triển của nhiều vi khuẩn gây bệnh, chẳng hạn như E. coli và Salmonella, tạo ra một hệ sinh thái đường ruột ổn định và khỏe mạnh hơn.
4. Cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng
Bằng cách hỗ trợ tính toàn vẹn của niêm mạc ruột và điều chỉnh hoạt động của enzyme, Lactobacillus giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, bao gồm protein, vitamin (như B-complex) và khoáng chất.
5. Hỗ trợ hiệu suất tăng trưởng ở vật nuôi
Trong dinh dưỡng động vật, việc bổ sung Lactobacillus đã được chứng minh là cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR), tăng cân và giảm nhu cầu sử dụng các chất kích thích tăng trưởng kháng sinh (AGP). Nó đặc biệt có lợi cho heo con, gà thịt, bê và các loài nuôi trồng thủy sản trong các giai đoạn tăng trưởng quan trọng.
Các đặc tính vật lý và hóa học như sau:
|
Mục |
Tiêu chuẩn |
|
Calcium Butyrate |
≥554 |
| Lactobacillus | ự45% |
|
Độẩms |
ự≤4 |
| % | pH |
|
kiềmA |
Chì≤ |
|
2mg/kg |
Chì≤ |
| ﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡ | ﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡ |
﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡﹡ Cách dùng:
trộn đều vào thức ăn. Liều lượng bổ sung trong thức ăn như
| sau (kg/mt): | Gia cầm | Gà thịt giai đoạn khởi đầu | Gà thịt giai đoạn tăng trưởng | Gà thịt giai đoạn hoàn thiện | Gà đẻ |
| 0.25-0.5 | 0.5 | 0.25 | 0.15 | 0.25-0.5 |
0.5Bảo quản:
Đóng kín. Tránh tiếp xúc với độ ẩm.Hạn sử dụng:



