Sodium Butyrate 90% dạng hạt cầu ISO, bao phủ Vitamin E và carotene dùng cho thủy sản
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | DING SU |
| Chứng nhận: | ISO, GMP+ |
| Số mô hình: | DING SU L |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000kg |
|---|---|
| Giá bán: | USD 4.0/KG |
| chi tiết đóng gói: | 25kg/bao; 25kg/thùng |
| Điều khoản thanh toán: | L/c, t/t, d/p, d/a |
| Khả năng cung cấp: | 3000MT/năm |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Màu sắc: | Trắng đến trắng nhạt | Hình thức: | hạt |
|---|---|---|---|
| Kiểu: | Phụ gia thức ăn | Sự tập trung: | 90% |
| Vật liệu phủ: | Vitamin E và caroten | Tài sản: | Thoát ra chậm |
| Chức năng: | thúc đẩy tăng trưởng, chống vi khuẩn | Mùi: | không mùi |
| Số CAS: | 156-54-7 | ||
| Làm nổi bật: | granul sodium butyrate phủ ISO,aqua sodium butyrate với vitamin E,sodium butyrate hình cầu với carotene |
||
Mô tả sản phẩm
Natri Butyrate Phủ Hạt Cầu Hình Tròn 90% với Vitamin E và Carotene cho Thủy Sản
Phụ Gia Thức Ăn Axit Béo Chuỗi Ngắn Phóng Thích Chậm Phủ Natri Butyrate Tối Thiểu 90% Cho Heo, Gia Cầm Và Thủy Sản
Ưu điểm của Butyrate Phủ
Butyrate không được bảo vệ sẽ được hấp thụ trực tiếp ở phần đầu của đường tiêu hóa trước khi đến ruột già. DING SU 70C có tính năng vi nang butyrate bằng dầu cọ stearin, dẫn đến việc giải phóng butyrate chậm và có mục tiêu trong toàn bộ đường tiêu hóa. Điều này làm tăng cơ chế hoạt động và hiệu quả trên mỗi đơn vị hoạt chất đồng thời giảm mùi khó chịu đặc trưng của butyrate.
Thành phần sản phẩm
Thành phần: Natri butyrate
Vật liệu phủ: Vitamin E và carotene
Đặc tính lõi tuyệt vời
DING SU G là hạt cầu có bề mặt giống dung nham núi lửa nguội và cấu trúc tinh thể đan xen bên trong. Kích thước hạt dao động từ 20-80 mesh.
- Dễ dàng kết hợp vào công thức thức ăn
- Hòa tan chậm trong dạ dày
- Có lợi cho toàn bộ đường tiêu hóa
- Cấu trúc tinh thể đan xen
So sánh kiểm tra bằng kính hiển vi
So sánh ba loại natri butyrate (Trái: dạng dải; Giữa: DING SU G; Phải: bột 98)
DING SU G có các tinh thể hình kim kết tinh trưởng thành và đan xen, tạo ra một cấu trúc cho phép giải phóng chậm hơn để đến ruột sau.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Nồng độ: Tối thiểu 90%
Công thức phân tử: C₄H₇O₂Na
Trọng lượng phân tử: 110.09
Mô tả: Hạt nhỏ màu vàng với khả năng chảy tuyệt vời. Không có mùi ôi đặc trưng của butyric. Không hút ẩm. Không tan trong nước.
Các đặc tính chính của Natri Butyrate
- Thúc đẩy tăng trưởng: Axit butyric đóng vai trò là nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào biểu mô ruột, cải thiện sự phát triển, phục hồi và biệt hóa của nhung mao ruột. Tăng chiều dài nhung mao lên đến 30% và lượng thức ăn ăn vào lên đến 10%.
- Hiệu quả kháng khuẩn mạnh: Axit butyric đi vào tế bào vi sinh vật ở dạng không phân ly. Trong môi trường kiềm, nó giải phóng proton làm giảm pH nội bào, phá vỡ quá trình trao đổi chất của vi sinh vật và dẫn đến chết tế bào.
Đặc điểm vật lý và hóa học
| Các mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Natri Butyrate [C₄H₇O₂Na] | ≥90% |
| Độ ẩm | ≤4% |
| pH | Kiềm |
| Asen | ≤2mg/kg |
| Chì | ≤10mg/kg |
Hướng dẫn sử dụng
Trộn đều vào thức ăn. Liều lượng khuyến nghị trong thức ăn (kg/tấn):
| Ứng dụng | Liều lượng (kg/tấn) |
|---|---|
| Thủy sản | 0.5-2.0 |
Bảo quản & Hạn sử dụng
Bảo quản: Đậy kín. Tránh tiếp xúc với độ ẩm.
Hạn sử dụng: Một năm kể từ ngày sản xuất.
Muốn biết thêm chi tiết về sản phẩm này



