Natri Butyrat 98%
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | DING SU |
| Chứng nhận: | ISO, GMP+ |
| Số mô hình: | Đinh Sử 98 |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000kg |
|---|---|
| Giá bán: | USD 2.0/KG |
| chi tiết đóng gói: | 20kg/bao; 20kg/thùng |
| Điều khoản thanh toán: | L/c, t/t, d/p, d/a |
| Khả năng cung cấp: | 10000mt/năm |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Màu sắc: | Trắng | hình thức: | bột |
|---|---|---|---|
| Mùi: | hôi hám | Chức năng: | Thúc đẩy tăng trưởng |
| Kiểu: | Phụ gia thức ăn | độ hòa tan: | Nước hòa tan |
| Sự tập trung: | 98% | ||
| Làm nổi bật: | 98 Tối thiểu Sodium Butyrate Dạng bột,Bột Sodium Butyrate Thúc đẩy Tăng trưởng cho Heo,Bột Sodium Butyrate cho Gia cầm và Thủy sản |
||
Mô tả sản phẩm
Sodium Butyrate 98%
Phụ gia thức ăn chăn nuôi sodium butyrate dạng bột 98% tối thiểu để thúc đẩy tăng trưởng cho lợn, gia cầm và nuôi trồng thủy sản.
Thành phần hoạt chất:Sodium butyrate
Nồng độ:98% Tối thiểu
Nồng độ:98% Tối thiểu
Sodium Butyrate: Phụ gia thức ăn chăn nuôi mạnh mẽ cho sức khỏe đường ruột và hiệu suất tăng trưởng
Sodium butyrate là một loại bột màu trắng đến trắng ngà, hút ẩm, có mùi đặc trưng. Nó ổn định dưới nhiệt và ánh sáng và dễ dàng hòa tan trong nước, làm cho nó có khả năng tương thích cao với các công thức thức ăn khác nhau. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong dinh dưỡng động vật do những lợi ích đã được chứng minh của nó đối với sức khỏe đường ruột, hấp thụ chất dinh dưỡng và hiệu suất tăng trưởng.
Tại sao nên chọn Sodium Butyrate cho thức ăn chăn nuôi?
- Thúc đẩy tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn:Sodium butyrate cung cấp axit butyric, một nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào biểu mô ruột. Nó tăng cường sự phát triển, sửa chữa và biệt hóa của các nhung mao đường ruột—dẫn đến sự gia tăng chiều dài nhung mao lên đến 30%. Điều này làm tăng diện tích bề mặt ruột để hấp thụ chất dinh dưỡng và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn. Lượng thức ăn ăn vào có thể tăng lên đến 10%, đặc biệt là ở động vật non như heo con và gà con. Hơn nữa, sodium butyrate kích thích tiết axit dạ dày, hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả protein và các chất dinh dưỡng khác ở động vật có hệ tiêu hóa chưa trưởng thành.
- Đặc tính kháng khuẩn tự nhiên:Axit butyric là một chất kháng khuẩn mạnh. Ở dạng không phân ly, nó xâm nhập vào vi khuẩn có hại, phá vỡ sự cân bằng pH nội bào và làm suy yếu quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Chế độ hoạt động tự nhiên này giúp giảm vi khuẩn gây bệnh trong ruột, hỗ trợ hệ vi sinh vật cân bằng và tăng cường sức khỏe đường ruột—mà không cần dựa vào kháng sinh.
- Hoạt động như một chất dẫn dụ thức ăn tự nhiên:Mặc dù sodium butyrate có mùi mạnh đối với con người, nhưng động vật—đặc biệt là heo con—bị thu hút bởi mùi hương hơi ngọt, giống như sữa của axit butyric. Mùi thơm quen thuộc này bắt chước sữa mẹ và tăng cường khả năng ăn ngon miệng của thức ăn, khuyến khích lượng thức ăn ăn vào sớm và quá trình cai sữa suôn sẻ hơn ở động vật non.
Những lợi ích chính của Sodium Butyrate trong dinh dưỡng vật nuôi
Cải thiện sức khỏe đường ruột và hình thái ruột
Tăng cường lượng thức ăn ăn vào và hấp thụ chất dinh dưỡng
Nâng cao hiệu suất tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn
Giảm tải lượng mầm bệnh một cách tự nhiên
Khuyến khích động vật non ăn thức ăn sớm
Động vật mục tiêu:Gia cầm, Heo (đặc biệt là heo con), Bê, Nuôi trồng thủy sản
Dạng có sẵn:Bột sodium butyrate có độ tinh khiết cao (lên đến 98%)
Dạng có sẵn:Bột sodium butyrate có độ tinh khiết cao (lên đến 98%)
Đặc tính vật lý và hóa học
| Mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Sodium Butyrate [C₄H₇O₂Na] | ≥98% |
| Độ ẩm | ≤2% |
| pH | 8.0-10.0 |
| Kim loại nặng | ≤0.001% |
| Salmonella (cfu/25g) | Âm tính |
Cách sử dụng & Liều dùng
Trộn đều vào thức ăn. Liều lượng khuyến nghị trong thức ăn như sau (kg/mt):
| Heo | Gia cầm | Bê | Thủy sản |
|---|---|---|---|
| 0.25-1.0 | 0.15-0.5 | 1.5-2.0 | 2.0-3.0 |
Bảo quản:Đậy kín. Tránh tiếp xúc với độ ẩm.
Hạn sử dụng:Hai năm kể từ ngày sản xuất.
Hạn sử dụng:Hai năm kể từ ngày sản xuất.
Muốn biết thêm chi tiết về sản phẩm này




